Phép dịch "kropp" thành Tiếng Việt
thân thể, thân xác, thể xác là các bản dịch hàng đầu của "kropp" thành Tiếng Việt.
kropp
masculine
ngữ pháp
-
thân thể
nounDe hadde et fullkomment sinn og en fullkommen kropp.
Họ có trí óc và thân thể hoàn hảo.
-
thân xác
Du kan ta min kropp, men min sjel tilhører meg.
Ngươi có thể lấy đi thân xác, nhưng linh hồn này là của ta.
-
thể xác
Hva føler du med tanke på at du har en kropp?
Việc có được một thể xác làm cho các em cảm thấy như thế nào?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Trường
- cơ thể
- 身體
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kropp " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "kropp"
Thêm ví dụ
Thêm