Phép dịch "kronprins" thành Tiếng Việt
thái tử, Thái tử, Thái tử là các bản dịch hàng đầu của "kronprins" thành Tiếng Việt.
kronprins
ngữ pháp
-
thái tử
nounOg kronprinsen kastet ikke bort tiden. Han utmerket seg snart ved sine militære bragder.
Ngay lập tức, hoàng thái tử cho thấy ông có biệt tài về quân sự.
-
Thái tử
Bare for at vår kronprins er en mordere?
Chỉ vì Thái tử là một kẻ giết người sao?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kronprins " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Kronprins
-
Thái tử
Bare for at vår kronprins er en mordere?
Chỉ vì Thái tử là một kẻ giết người sao?
Thêm ví dụ
Thêm