Phép dịch "krigsskip" thành Tiếng Việt

tàu chiến, Tàu chiến là các bản dịch hàng đầu của "krigsskip" thành Tiếng Việt.

krigsskip
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • tàu chiến

    noun

    Bortsett fra krigsskip som ble drevet fram ved hjelp av årer, var fartøyer stort sett avhengig av vinden for å bevege seg.

    Ngoại trừ tàu chiến chèo bằng tay, các tàu tùy thuộc chủ yếu vào gió đưa đẩy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " krigsskip " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Krigsskip
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Tàu chiến

    Krigsskip fra «Kittim» i bibelske profetier

    Tàu chiến “Kít-tim” trong lời tiên tri của Kinh Thánh

Thêm

Bản dịch "krigsskip" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch