Phép dịch "kremasjon" thành Tiếng Việt

hỏa táng, sự hỏa thiêu, hoả táng là các bản dịch hàng đầu của "kremasjon" thành Tiếng Việt.

kremasjon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • hỏa táng

    verb

    I virkeligheten blir imidlertid enhver fare for spredning av smittestoffer fullstendig fjernet ved kremasjon.

    Nhưng thật ra, khi đã hỏa táng thì không còn nguy cơ về bệnh dịch nữa.

  • sự hỏa thiêu

  • hoả táng

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự
    • 火葬
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kremasjon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "kremasjon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch