Phép dịch "krem" thành Tiếng Việt

kem, chất kem, cái là các bản dịch hàng đầu của "krem" thành Tiếng Việt.

krem

Samlebetegnelse for tykke væsker [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • kem

    noun

    Jeg vet ikke hva slags krem du har fått på likhuset men jeg vil ha litt.

    Em không biết họ đã dùng loại kem gì trong nhà xác, nhưng em muốn một ít.

  • chất kem

  • cái

    adjective Prefix
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kem mỹ phẩm
    • tốt nhất
    • điều hay nhất
    • cờ-rem
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " krem " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "krem" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch