Phép dịch "krav" thành Tiếng Việt
yêu cầu, sự, yêu sách là các bản dịch hàng đầu của "krav" thành Tiếng Việt.
krav
-
yêu cầu
verbAlle krav om forandring av rådende orden bør ikke etterfølges.
Không nên chiều theo mọi yêu cầu đòi thay đổi cái trật tự hiện hành.
-
sự
nounEt barn trenger og har krav på å bli vist en slik omsorg av begge foreldrene.
Một đứa trẻ cần và đáng có được sự nuôi nấng thăng bằng như thế.
-
yêu sách
Hvis det er terrorister der inne, hvor er listen over krav?
Nếu bọn khủng bố trong đó, vậy bản yêu sách của chúng đâu?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- điều kiện
- điều đòi hỏi
- 要求
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " krav " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm