Phép dịch "krabbe" thành Tiếng Việt
cua, bò, con cua là các bản dịch hàng đầu của "krabbe" thành Tiếng Việt.
krabbe
ngữ pháp
-
cua
nounOg vi dødelige har hørt historien om krabben som ble en legende!
Và những kẻ phàm chúng tôi có nghe những truyền thuyết về cua trở thành huyền thoại.
-
bò
verbEtter å ha lært å krabbe og deretter stå, var han klar til å prøve å gå.
Sau khi tập bò và rồi đứng, nó sẵn sàng thử tập đi.
-
con cua
Jeg klarte ikke engang å slå den krabben.
Và ta còn không đánh nổi một con cua ngu ngốc nữa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " krabbe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "krabbe"
Thêm ví dụ
Thêm