Phép dịch "korrespondent" thành Tiếng Việt

công ty, đặc phái viên là các bản dịch hàng đầu của "korrespondent" thành Tiếng Việt.

korrespondent
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • công ty

    noun

    người giữ việc giao thiệp thư từ của một cơ quan

  • đặc phái viên

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " korrespondent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "korrespondent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch