Phép dịch "korrupsjon" thành Tiếng Việt
Tham nhũng, hối lộ là các bản dịch hàng đầu của "korrupsjon" thành Tiếng Việt.
korrupsjon
-
Tham nhũng
bestikkelse av personer i maktroller
Vil det noen gang bli slutt på korrupsjon?
Tham nhũng—Có bao giờ chấm dứt?
-
hối lộ
verbUheldigvis, så fører makt til korrupsjon
Thật không may, quyền lực ăn hối lộ,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " korrupsjon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm