Phép dịch "konvolutt" thành Tiếng Việt
phong bì, bao thơ, bì thơ là các bản dịch hàng đầu của "konvolutt" thành Tiếng Việt.
konvolutt
masculine
ngữ pháp
sammenbrettet papir for å brev eller papir i
-
phong bì
nounEr det ikke best at konvolutten etterlates her.
Cô nên để cái phong bì lại đây thì hay hơn.
-
bao thơ
nounKonvolutten ble funnet nær liket, men innholdet var borte.
Bao thơ được tìm thấy gần xác chết, nhưng nội dung bên trong đã mất.
-
bì thơ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Bao thư
- bao thư
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " konvolutt " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "konvolutt"
Thêm ví dụ
Thêm