Phép dịch "kontroll" thành Tiếng Việt

kiểm tra, kiểm, sự kiểm soát là các bản dịch hàng đầu của "kontroll" thành Tiếng Việt.

kontroll
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • kiểm tra

    noun

    Skjule det med økte kontroller.

    Ngăn họ chuyển hàng bằng cách tăng các cuộc kiểm tra đột xuất dọc đường.

  • kiểm

    verb

    Ved å adlyde disse lovene lærte ektemenn og hustruer å ha kontroll over sine seksuelle lyster.

    Khi làm theo những điều luật đó, vợ chồng biết kiểm soát tình dục.

  • sự kiểm soát

    Sønnen min ser ut til å ha den siden under kontroll.

    Con trai ta có vẻ có sự kiểm soát tình hình tốt.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trạm kiểm soát
    • điều khiển
    • điều khiển, kiểm soát
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kontroll " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "kontroll" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kontroll" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch