Phép dịch "kontor" thành Tiếng Việt
văn phòng, công sở, phòng làm việc là các bản dịch hàng đầu của "kontor" thành Tiếng Việt.
kontor
ngữ pháp
lokale [..]
-
văn phòng
nounPå grunn av møter og forpliktelser var det ganske sent da jeg forlot kontoret.
Vì có các buổi họp và những bổn phận nên tôi đã rời văn phòng trễ.
-
công sở
På en merkelig måte er det bare en dag på kontoret.
Nói một cách khác, nó như là một ngày bình thường ở công sở.
-
phòng làm việc
Etterpå kalte imidlertid dommeren oss inn på sitt kontor.
Nhưng sau đó, chánh án gọi chúng tôi vào phòng làm việc của ông.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sở
- Văn phòng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kontor " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm