Phép dịch "konto" thành Tiếng Việt
tài khoản, trương mục, Tài khoản là các bản dịch hàng đầu của "konto" thành Tiếng Việt.
konto
-
tài khoản
nounHan har opprettholdt kontoer i døde menns navn.
Hắn mở tài khoản dưới tên của những người chết.
-
trương mục
Hvis jeg dør, kan hun altså ta ut penger på kontoen. . . .
Nên nếu tôi chết, nàng có thể rút tiền từ trương mục...
-
Tài khoản
Pengene er ikke fysisk på kontoen din.
Khoản tiền này không thực tế nằm trong tài khoản anh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " konto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "konto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khoá trương mục
-
trương mục truy nhập nội dung
Thêm ví dụ
Thêm