Phép dịch "konsesjon" thành Tiếng Việt

giấy phép, phép là các bản dịch hàng đầu của "konsesjon" thành Tiếng Việt.

konsesjon

Lov til å gjøre en handling-

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • giấy phép

    noun

    tillatelse til å bruke noe

  • phép

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " konsesjon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "konsesjon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch