Phép dịch "konsesjon" thành Tiếng Việt
giấy phép, phép là các bản dịch hàng đầu của "konsesjon" thành Tiếng Việt.
konsesjon
Lov til å gjøre en handling-
-
giấy phép
nountillatelse til å bruke noe
-
phép
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " konsesjon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm