Phép dịch "konstant" thành Tiếng Việt

hằng số, không thay đổi, luôn luôn là các bản dịch hàng đầu của "konstant" thành Tiếng Việt.

konstant
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • hằng số

    noun

    Den byråkratiske mentaliteten er det eneste konstante i universet.

    Tính quan liêu là hằng số duy nhất trong vũ trụ.

  • không thay đổi

    adjective

    Gjennom disse eksemplene ser vi at vanskelig er det konstante!

    Qua những ví dụ này, chúng ta thấy rằng sự khó khăn là điều không thay đổi!

  • luôn luôn

    adverb

    Monson minnet oss om at “vi har et konstant behov for mot.

    Monson nhắc nhở chúng ta rằng: “Mỗi chúng ta phải luôn luôn can đảm.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mãi mãi
    • hằng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " konstant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "konstant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "konstant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch