Phép dịch "konferanse" thành Tiếng Việt

cuộc thượng nghị, hội nghị, thương lượng là các bản dịch hàng đầu của "konferanse" thành Tiếng Việt.

konferanse ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cuộc thượng nghị

  • hội nghị

    noun

    Slike konferanser har hjulpet forskerne til å komme fram til et felles standpunkt.

    Các hội nghị đó đã góp phần lớn giúp các nhà khoa học đạt được sự thống nhất.

  • thương lượng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " konferanse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "konferanse" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "konferanse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch