Phép dịch "kone" thành Tiếng Việt
vợ, người vợ, nội tướng là các bản dịch hàng đầu của "kone" thành Tiếng Việt.
kone
ngữ pháp
gift kvinne [..]
-
vợ
nounTar jeg med nok et teppe hjem, kverker kona mi meg.
Tôi mà còn mang về tấm thảm nữa, vợ tôi sát hại tôi mất, Chris.
-
người vợ
nounEller kanskje kona går inn for å være en suksessrik karrierekvinne.
Hoặc người vợ có thể cố gắng làm một người đàn bà gây dựng được sự nghiệp.
-
nội tướng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phụ nữ
- đàn bà
- phu nhân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kone " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm