Phép dịch "kompromiss" thành Tiếng Việt
sự, bản thỏa hiệp, thoả hiệp là các bản dịch hàng đầu của "kompromiss" thành Tiếng Việt.
kompromiss
-
sự
nounJeg erklærer hans guddommelighet klart og tydelig og uten kompromiss.
Tôi tuyên bố về thiên tính của Ngài mà không có sự mập mờ hay dung hòa.
-
bản thỏa hiệp
-
thoả hiệp
Men det er evnen til å inngå kompromiss som gjør en mann edel.
Nhưng nói chính xác là sự thoả hiệp làm cho con người ta thành quý tộc.
-
妥協
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kompromiss " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm