Phép dịch "komprimering" thành Tiếng Việt
(việc) nén, nén là các bản dịch hàng đầu của "komprimering" thành Tiếng Việt.
komprimering
-
(việc) nén
-
nén
Disse innstillingene bestemmer hvor mye informasjon som går tapt i komprimeringen
Các thiết lập này quyết định bao nhiêu thông tin bị mất đi trong quá trình nén
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " komprimering " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "komprimering" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nén không tổn hao
Thêm ví dụ
Thêm