Phép dịch "kompis" thành Tiếng Việt

bạn, bạn thân, bồ là các bản dịch hàng đầu của "kompis" thành Tiếng Việt.

kompis
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bạn

    noun

    På den siste kvelden stjal jeg og en kompis bereten hans.

    Nên đêm cuối, tối với tên bạn chôm cái mũ nồi của hắn.

  • bạn thân

    hvordan tror dere at jeg greide å temme kompisen deres, Rexy?

    Con nghĩ sao nếu ta chế ngự bạn thân của con, Rexy?

  • bồ

    pronoun noun

    Kanskje du ikke må gjøre alt dette selv, kompis?

    Có thể là bồ không cần phải làm việc này một mình, bồ tèo à.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kompis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "kompis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch