Phép dịch "kompensasjon" thành Tiếng Việt

bù đắp, bồi thường, sự đền bù là các bản dịch hàng đầu của "kompensasjon" thành Tiếng Việt.

kompensasjon
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bù đắp

  • bồi thường

    Hvis du kommer borti traktoren, skal jeg ha kompensasjon!

    Nếu anh đụng vào máy kéo, thì tôi muốn bồi thường đấy!

  • sự đền bù

    Det var ingen kompensasjon for "du er en Tutsi",

    Không có sự đền bù nào, bạn là người Tutsi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kompensasjon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "kompensasjon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch