Phép dịch "kompani" thành Tiếng Việt

đại đội, công ty, Đại đội là các bản dịch hàng đầu của "kompani" thành Tiếng Việt.

kompani
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • đại đội

    Vi slår oss sammen med Baker kompaniet fra 41'bataljon.

    Chúng ta sẽ hội quân với đại đội Baker của sư đoàn 41.

  • công ty

    noun

    Etter to år fikk han arbeid som oversetter ved Det ostindiske kompani.

    Trong vòng hai năm, ông được mướn làm thông dịch viên cho công ty East India.

  • Đại đội

    Dette ligner ikke mye på det gamle 2. kompani.

    Trông không giống Đại đội Hai ngày xưa lắm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kompani " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "kompani" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch