Phép dịch "Komorene" thành Tiếng Việt

Comoros là bản dịch của "Komorene" thành Tiếng Việt.

Komorene
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Comoros

    Den siste vi besøker, er en ung mann fra naboøyene, Komorene.

    Cuộc viếng thăm cuối cùng là một thanh niên gốc ở đảo Comoros gần đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Komorene " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "Komorene" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch