Phép dịch "kollisjon" thành Tiếng Việt
chạm, sự xung đột, sự đụng là các bản dịch hàng đầu của "kollisjon" thành Tiếng Việt.
kollisjon
-
chạm
Noen ganger er vi i en kollisjon kurs, og vi vet ikke.
Đôi khi ta va chạm với nhau và ta không biết điều đó.
-
sự xung đột
-
sự đụng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tông nhau
- đụng chạm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kollisjon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm