Phép dịch "kolesterol" thành Tiếng Việt
cholesterol, Cholesterol, côlexterola là các bản dịch hàng đầu của "kolesterol" thành Tiếng Việt.
kolesterol
-
cholesterol
Men du må permittere at inntil ditt kolesterol er nede.
Nhưng anh phải tạm ngưng đi cho đến khi cholesterol hạ bớt.
-
Cholesterol
kjemisk forbindelse
Bortsett fra kolesterolet, men han tar fiskeolje for det.
Cholesterol có chút vấn đề, nhưng bố uống dầu cá rồi.
-
côlexterola
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kolesterol " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm