Phép dịch "koffert" thành Tiếng Việt

va li, hòm, rương là các bản dịch hàng đầu của "koffert" thành Tiếng Việt.

koffert ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • va li

    noun

    Alt ble tatt ut av koffertene, selv de aller minste tingene.

    Họ lấy tất cả mọi thứ trong va li ra, ngay cả những món đồ nhỏ nhất.

  • hòm

    noun

    Jeg trodde at han brente kofferten på stranden med alt det andre.

    Tôi tưởng ông ấy đã đốt cái hòm đó trên bãi biển cùng với những thứ khác.

  • rương

    noun

    Jeg trodde koffertene ble satt ut før frokost.

    Chị nghĩ rương phải được chuyển ra xe trước bữa sáng mà.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • va-li
    • Va li
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " koffert " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "koffert"

Thêm

Bản dịch "koffert" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch