Phép dịch "klistre" thành Tiếng Việt

dán là bản dịch của "klistre" thành Tiếng Việt.

klistre
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • dán

    verb

    De sitter som klistret til skjermen. Av og til etterligner de de tegnene de ser, og nikker samtykkende.

    Mắt họ dán chặt vào màn hình, thỉnh thoảng họ bắt chước theo những ký hiệu trong phim và gật gù cảm kích.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " klistre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "klistre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch