Phép dịch "klare" thành Tiếng Việt

chế ngự, có thể làm, khắc phục là các bản dịch hàng đầu của "klare" thành Tiếng Việt.

klare
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chế ngự

    overmanner ham som en konge som står klar til å angripe.

    Chúng chế ngự hắn như vua sẵn sàng tấn công.

  • có thể làm

    Intervju noen forkynnere som har klart å innrette sin tid slik at de har kunnet delta i hjelpepionertjenesten.

    Phỏng vấn vài anh chị đã sắp đặt để có thể làm khai thác phụ trợ.

  • khắc phục

    verb

    Men han er klar over at han fremdeles må kjempe mot svakhetene sine.

    Dù vậy, anh thấy mình vẫn phải cảnh giác để không cho những khuyết điểm mà anh đã khắc phục bộc lộ trở lại.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm được
    • vượt qua
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " klare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "klare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • xoá, rõ
  • minh bạch · mạch lạc · rõ · rõ ràng · sáng sủa · sẵn sàng · trong sáng · trong trẻo
Thêm

Bản dịch "klare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch