Phép dịch "kald" thành Tiếng Việt

lạnh, lạnh lùng, lạnh lẽo là các bản dịch hàng đầu của "kald" thành Tiếng Việt.

kald ngữ pháp

Som har lav temperatur

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • lạnh

    adjective

    Noen av oss overlevde vannet som steg, og snøværet den kalde natten.

    Chỉ một số người sống sót qua việc nước dâng lên và đêm có tuyết lạnh giá.

  • lạnh lùng

    adjective

    Han er kald mot meg nå for tiden.

    Anh ta giờ lạnh lùng với tôi lắm.

  • lạnh lẽo

    adjective

    Hun kommer frem fra det svarteste, kaldeste mørke.

    Mụ ta tiến ra từ thứ bóng tối tối tăm nhất và lạnh lẽo nhất.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dửng dưng
    • lãnh đạm
    • lạnh nhạt
    • nguội
    • vô tình
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kald " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "kald" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "kald" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch