Phép dịch "Kalender" thành Tiếng Việt

Lịch, lịch, cuốn lịch là các bản dịch hàng đầu của "Kalender" thành Tiếng Việt.

Kalender
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Lịch

    Kalenderen ser alltid etter nytt blod, og du ser ut som typen hennes.

    Luôn luôn được lên lịch sẵn, và có vẻ anh lọt vào tầm ngắm của cô ta rồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Kalender " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

kalender ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • lịch

    noun

    Jeg har ikke fulgt noen kalender på årevis.

    Tôi không còn cuốn lịch nào để dùng cả năm nay.

  • cuốn lịch

    Jeg har ikke fulgt noen kalender på årevis.

    Tôi không còn cuốn lịch nào để dùng cả năm nay.

  • niên lịch

    Verden over brukes det alt i alt omkring 40 forskjellige kalendere.

    Đại loại, người ta sử dụng khoảng 40 niên lịch khác nhau trên khắp thế giới.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Lịch

Các cụm từ tương tự như "Kalender" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Kalender" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch