Phép dịch "jur" thành Tiếng Việt

bầu vú, vú súc vật, vú là các bản dịch hàng đầu của "jur" thành Tiếng Việt.

jur
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • bầu vú

    noun
  • vú súc vật

  • noun

    Magen har et tomrom på størrelse med juret til ei purke.

    Bụng tao có cái hố to ngang cái con lợn nái.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Hình ảnh có "jur"

Các cụm từ tương tự như "jur" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "jur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch