Phép dịch "junior" thành Tiếng Việt

thiếu niên, tiếng chỉ người con là các bản dịch hàng đầu của "junior" thành Tiếng Việt.

junior
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • thiếu niên

    adjective
  • tiếng chỉ người con

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " junior " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "junior" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch