Phép dịch "journalist" thành Tiếng Việt
nhà báo, ký giả, người viết báo là các bản dịch hàng đầu của "journalist" thành Tiếng Việt.
journalist
masculine
ngữ pháp
-
nhà báo
nounperson som samler, skriver og formidler nyheter og annen informasjon
Men er du sikker på at journalisten ringte Fraga?
Anh có chắc nữ nhà báo đó đã gọi cho Fraga không?
-
ký giả
nounÅ gi journalist O.
Ra thông cáo khiển trách ký giả O.
-
người viết báo
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phóng viên
- 記者
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " journalist " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Hình ảnh có "journalist"
Thêm ví dụ
Thêm