Phép dịch "journal" thành Tiếng Việt

sách báo, tạp chí, sổ ký sự là các bản dịch hàng đầu của "journal" thành Tiếng Việt.

journal
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • sách báo

  • tạp chí

    noun

    Ifølge tidsskriftet Journal of Marriage and Family tyder kjensgjerningene på noe annet.

    Tạp chí Journal of Marriage and Family cho biết kết quả hoàn toàn ngược lại.

  • sổ ký sự

  • sổ sách ghi chép sự việc hàng ngày

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " journal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "journal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "journal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch