Phép dịch "jakte" thành Tiếng Việt

săn, săn bắn là các bản dịch hàng đầu của "jakte" thành Tiếng Việt.

jakte ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • săn

    verb

    Vi har ikke lisens til å jakte her.

    Chúng ta chưa có giấy phép đi săn ở khu vực này.

  • săn bắn

    verb

    Jeg kan vise deg hvor du kan fiske og jakte.

    Tôi có thể chỉ anh suối để bắt cá, rừng để săn bắn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jakte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "jakte" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Săn · cuộc săn đuổi · cuộc đi săn · săn · săn bắn · sự · truy nã · tầm nã · đuổi bắt
Thêm

Bản dịch "jakte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch