Phép dịch "jakt" thành Tiếng Việt

săn bắn, cuộc săn đuổi, cuộc đi săn là các bản dịch hàng đầu của "jakt" thành Tiếng Việt.

jakt ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • săn bắn

    verb

    Du vet visst ikke så mye om jakt.

    Chắc ông không biết nhiều về săn bắn?

  • cuộc săn đuổi

  • cuộc đi săn

    Sønnen min, hjemme fra jakten.

    Con trai ta, trở về sau cuộc đi săn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • săn
    • sự
    • truy nã
    • tầm nã
    • đuổi bắt
    • Săn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jakt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "jakt" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • săn · săn bắn
Thêm

Bản dịch "jakt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch