Phép dịch "jakob" thành Tiếng Việt

jacob, Giacôbê, Giacóp là các bản dịch hàng đầu của "jakob" thành Tiếng Việt.

jakob
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • jacob

    Navnet deres kommer fra deres leder, Jakob Ammann, som bodde i Sveits.

    Tên Amish bắt nguồn từ tên người lãnh đạo là Jacob Amman, sống ở Thụy Sĩ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jakob " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Jakob proper
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Giacôbê

    proper
  • Giacóp

  • Giacôbe

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Giacơ
    • Yacôbê

Các cụm từ tương tự như "jakob" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "jakob" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch