Phép dịch "jakke" thành Tiếng Việt

áo choàng ngoài, áo khoác ngoài, Áo khoác là các bản dịch hàng đầu của "jakke" thành Tiếng Việt.

jakke
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • áo choàng ngoài

    Jeg bestemte meg for å gå med kjolen med en jakke.

    Tôi quyết định mặc cái áo đầm đó với cái áo choàng ngoài.

  • áo khoác ngoài

  • Áo khoác

    Jeg tar ikke av meg jakken, for da ser jeg skyldig ut.

    Tôi sẽ không cởi áo khoác ra bởi vì như vậy sẽ làm tôi cảm thấy có tội.

  • áo vét tông

    Jeg bad en av dem sy i en knapp som jeg hadde revet av jakken min.

    Tôi nhờ một người trong họ đơm lại cái nút mà tôi đã bứt ra khỏi cái áo vét tông.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " jakke " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "jakke" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch