Phép dịch "investering" thành Tiếng Việt

đầu tư, sự bỏ vốn, xuất vốn là các bản dịch hàng đầu của "investering" thành Tiếng Việt.

investering
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • đầu tư

    noun

    Ikke lenge etterpå sank verdien av investeringen hans ganske betraktelig.

    Sau đó không lâu, cuộc đầu tư của ông bị lỗ nặng.

  • sự bỏ vốn

  • xuất vốn

  • Đầu tư

    Dine og mine investeringer.

    Đầu tư của rất nhiều người kém may mắn...

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " investering " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "investering" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch