Phép dịch "investering" thành Tiếng Việt
đầu tư, sự bỏ vốn, xuất vốn là các bản dịch hàng đầu của "investering" thành Tiếng Việt.
investering
-
đầu tư
nounIkke lenge etterpå sank verdien av investeringen hans ganske betraktelig.
Sau đó không lâu, cuộc đầu tư của ông bị lỗ nặng.
-
sự bỏ vốn
-
xuất vốn
-
Đầu tư
Dine og mine investeringer.
Đầu tư của rất nhiều người kém may mắn...
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " investering " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm