Phép dịch "hunn" thành Tiếng Việt

giống cái là bản dịch của "hunn" thành Tiếng Việt.

hunn
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • giống cái

    adjective noun

    dyr eller plante av hunkjønn

    Alle virveldyrembryoer er hunner først.

    Dù sao các phôi cũng vốn dĩ là giống cái.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hunn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "hunn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch