Phép dịch "hudfarge" thành Tiếng Việt
màu da, nước da, sắc da là các bản dịch hàng đầu của "hudfarge" thành Tiếng Việt.
hudfarge
-
màu da
nounSelv i dag spiller hudfarge og etnisk bakgrunn en vesentlig rolle for mange mennesker når de bedømmer andre.
Ngay cả ngày nay, nhiều người thường đánh giá trị người khác qua màu da và chủng tộc.
-
nước da
noun -
sắc da
-
Màu da
En persons hudfarge gjenspeiler på ingen måte hans personlighet eller indre egenskaper.
Màu da của một người không phản ảnh tính tình hay đức tính của người đó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hudfarge " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm