Phép dịch "helsekontroll" thành Tiếng Việt

cuộc khám sức khỏe, sự là các bản dịch hàng đầu của "helsekontroll" thành Tiếng Việt.

helsekontroll
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cuộc khám sức khỏe

  • sự

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " helsekontroll " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "helsekontroll" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch