Phép dịch "Havre" thành Tiếng Việt

Yến mạch, lúa mạch, yến mạch là các bản dịch hàng đầu của "Havre" thành Tiếng Việt.

Havre
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • Yến mạch

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Havre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

havre ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • lúa mạch

    noun
  • yến mạch

    Begynte du med en skål med frokostblanding som inneholdt hirse, ris, havre eller durra?

    Có phải bạn đã bắt đầu với bát ngũ cốc có thể là bát kê, bát cơm, bát cháo yến mạch hoặc lúa miến không?

Hình ảnh có "Havre"

Các cụm từ tương tự như "Havre" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Havre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch