Phép dịch "harddisk" thành Tiếng Việt

ổ đĩa cứng, ổ cứng là các bản dịch hàng đầu của "harddisk" thành Tiếng Việt.

harddisk
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • ổ đĩa cứng

    noun

    Harddisken ligger i denne posen.

    Ổ đĩa cứng trong cái túi.

  • ổ cứng

    Som ligger på en harddisk i det gamle hovedkvarteret, her.

    Nó nằm trong cái ổ cứng bên trong sở chỉ huy cũ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " harddisk " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "harddisk" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch