Phép dịch "hard" thành Tiếng Việt

cứng, rắn, chắc là các bản dịch hàng đầu của "hard" thành Tiếng Việt.

hard ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • cứng

    adjective

    Så ble bakken hard, og det sporet forsvant også.

    Mặt đường mòn trở nên cứng như đất nện nên vết bánh xe cũng không còn nữa.

  • rắn

    adjective
  • chắc

    adjective

    Høstens Herre har virkelig lønnet Selmira for hennes harde arbeid!

    Chủ mùa gặt chắc chắn đã ban thưởng cho chị Selmira vì sự siêng năng!

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cực nhọc
    • khó khăn
    • khó khắc phục được
    • lãnh đạm
    • lạnh lùng
    • nặng nhọc
    • sắt đá
    • vô tình
    • vất vả
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hard " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "hard" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hard" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch