Phép dịch "handle" thành Tiếng Việt
đi mua hàng, buôn bán, giao thương là các bản dịch hàng đầu của "handle" thành Tiếng Việt.
handle
gjøre noe [..]
-
đi mua hàng
noun -
buôn bán
nounJeg kom for å handle, ikke for å se på sånt.
Tôi tới để buôn bán, không phải để chiêm ngưỡng bộ sưu tập của hắn.
-
giao thương
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hành động
- mua sắm
- mậu dịch
- thương mại
- xử sự
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " handle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Thêm ví dụ
Thêm