Phép dịch "han" thành Tiếng Việt

anh ấy, ông ấy, nó là các bản dịch hàng đầu của "han" thành Tiếng Việt.

han
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • anh ấy

    pronoun

    Fortalte du ham ikke noen ting?

    Bạn không nói với anh ấy cái gì à?

  • ông ấy

    pronoun

    Fordi han visste at det ville skje uten ham.

    ông ấy biết chúng có thể làm mà không cần ông ấy.

  • pronoun

    Han har lagt på seg.

    tăng cân rồi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • anh
    • hắn
    • ông ấy *
    • ảnh
    • ổng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " han " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "han" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "han" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch