Phép dịch "han" thành Tiếng Việt
anh ấy, ông ấy, nó là các bản dịch hàng đầu của "han" thành Tiếng Việt.
han
-
anh ấy
pronounFortalte du ham ikke noen ting?
Bạn không nói với anh ấy cái gì à?
-
ông ấy
pronounFordi han visste at det ville skje uten ham.
Vì ông ấy biết chúng có thể làm mà không cần ông ấy.
-
nó
pronounHan har lagt på seg.
Nó tăng cân rồi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- anh
- hắn
- ông ấy *
- ảnh
- ổng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " han " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "han" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Người Trung Quốc
-
Nhà Hán
-
da
-
Hàn Dũ
-
nhà hán
-
West Ham United
-
Han Myeong-suk
-
Hàn Phi
Thêm ví dụ
Thêm