Phép dịch "hand" thành Tiếng Việt

tay, bàn tay là các bản dịch hàng đầu của "hand" thành Tiếng Việt.

hand

side [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • tay

    noun

    Hold handa ut av vinduet og la regnet ta det.

    Cậu thò tay ra ngoài cửa sổ để cho mưa dội nó đi.

  • bàn tay

    noun

    Og hvem sier at dette ikke er i Guds hender?

    Vậy ai nói đây không phải là bàn tay của Chúa chứ?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hand " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
Thêm

Bản dịch "hand" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch