Phép dịch "halla" thành Tiếng Việt

chào, xin chào, anh là các bản dịch hàng đầu của "halla" thành Tiếng Việt.

halla
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • chào

    interjection
  • xin chào

    interjection
  • anh

    pronoun noun

    Ordensvaktenes oppgave består blant annet i å be slike personer om å gå inn i hallen igjen.

    Ban tổ chức đại hội sẽ chỉ thị các anh hướng dẫn yêu cầu những người này trở lại thính đường.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chị
    • em
    • quí vị
    • ông
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " halla " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "halla" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "halla" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch