Phép dịch "halla" thành Tiếng Việt
chào, xin chào, anh là các bản dịch hàng đầu của "halla" thành Tiếng Việt.
halla
-
chào
interjection -
xin chào
interjection -
anh
pronoun nounOrdensvaktenes oppgave består blant annet i å be slike personer om å gå inn i hallen igjen.
Ban tổ chức đại hội sẽ chỉ thị các anh hướng dẫn yêu cầu những người này trở lại thính đường.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bà
- chị
- cô
- em
- quí vị
- ông
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " halla " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
Các cụm từ tương tự như "halla" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đại lễ đường Nhân dân
-
Halle
-
halle
-
phòng lớn
-
cà nhắc · khập khiễng
Thêm ví dụ
Thêm