Phép dịch "hall" thành Tiếng Việt

phòng lớn là bản dịch của "hall" thành Tiếng Việt.

hall
+ Thêm

Từ điển Tiếng Na Uy (Bokmål)-Tiếng Việt

  • phòng lớn

    Ved slike anledninger har de leid haller i et bygningskompleks som ellers blir brukt til utstillinger.

    Để tổ chức những cuộc họp này, họ thuê những phòng lớn trong một địa điểm triển lãm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hall " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate

Các cụm từ tương tự như "hall" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Đại lễ đường Nhân dân
  • Halle
  • anh · bà · chào · chị · cô · em · quí vị · xin chào · ông
  • halle
  • cà nhắc · khập khiễng
Thêm

Bản dịch "hall" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch